Bỏ qua

Thiết lập

Mở phần cài đặt của LIMA từ menu Tệp (File), rồi Settings. Tên các mục dưới đây là tên LIMA hiển thị khi ngôn ngữ là tiếng Việt, kèm tên tiếng Anh trong ngoặc; mục nào LIMA chưa dịch thì giữ nguyên tiếng Anh.

Appearance (giao diện)

Mục Mô tả
Kích Thước Chữ (Text Size) Cỡ chữ của lịch sử trò chuyện. Lựa chọn: 10 đến 30 pt. Mặc định: 14 pt.

Audio (âm thanh)

Mục Mô tả
Ngôn Ngữ (Language) Đặt ngôn ngữ cho cả nhập bằng giọng nói và câu trả lời của AI. Lựa chọn: Tiếng Anh (English), Tiếng Việt (Vietnamese), Tagalog.
Giọng Nói (Text-to-Speech voice) Giọng LIMA dùng để trả lời. Xem danh sách giọng bên dưới.
Tốc Độ Nói (Speech rate) LIMA nói nhanh đến mức nào. Lựa chọn: Chậm (slow), Trung Bình (medium), Nhanh (fast), fastest (nhanh nhất).
Text-to-Speech mode (chế độ đọc) Cách LIMA tạo giọng nói. Trực Tuyến (Giọng đàm thoại) (Online (Conversational voice)) dùng giọng tự nhiên và bắt đầu nói gần như ngay lập tức: chất lượng cao hơn nhưng cần kết nối Internet. Ngoại Tuyến (Giọng kiểu robot) (Offline (Robot Style voice)) dùng giọng có sẵn trong máy tính: hoạt động không cần Internet và giữ lời nói trên máy của bạn, nhưng nghe giống máy hơn.
Độ Nhạy Micro (Microphone sensitivity) Micrô nhạy với giọng của bạn đến mức nào. Tăng lên nếu LIMA bỏ sót lệnh; giảm xuống nếu nó bị kích hoạt nhầm.
Finished-speaking sensitivity (độ nhạy nhận biết nói xong) LIMA quyết định bạn đã nói xong và bắt đầu trả lời nhanh đến mức nào. Mức thấp hơn giúp LIMA trả lời sớm hơn nhưng có thể cắt ngang bạn; mức cao hơn giúp nó chờ lâu hơn một chút để chắc chắn bạn đã nói xong. Mặc định: 0,75. Nếu LIMA thường trả lời trước khi bạn nói xong, chẳng hạn vì bạn ngừng lại để suy nghĩ, nói giọng địa phương hoặc nói bằng ngôn ngữ thứ hai, hãy tăng thiết lập này từng nấc một.

Các giọng đọc hiện có

Giọng Mô tả
Despina Nữ trẻ, thoải mái
Enceladus Nam trung niên
Rasalgethi Nam trẻ, thoải mái
Laomedeia Nữ chuyên nghiệp
Algenib Nam giọng Úc
Aoede Nữ giọng Úc
Sadaltager Nam giọng Anh
Callirrhoe Nữ giọng Anh

Lưu ý

Algenib, Aoede, Sadaltager và Callirrhoe chỉ có cho tiếng Anh và tiếng Việt. Tiếng Tagalog dùng Despina, Enceladus, Rasalgethi và Laomedeia.

Hot keys (phím tắt)

Bạn có thể tùy chỉnh sáu phím tắt tại đây. Xem Phím tắt để có danh sách đầy đủ và hướng dẫn.

Features (tính năng)

Mục Mô tả
Descriptive Video Service (DVS) Tự động thuật lại những gì đang diễn ra trên màn hình khi xem video YouTube và Facebook. Lựa chọn: Tắt (off), minimal (tối thiểu), regular (thông thường), verbose (chi tiết). Mặc định: regular.
Thuyết Minh Trang Web Động (Dynamic Website Narration, DWN) Tự động đọc những thay đổi trên trang web khi bạn duyệt. Lựa chọn: Tắt (off), minimal, regular, verbose. Mặc định: regular.
Screen to capture (màn hình cần chụp) Màn hình nào LIMA chụp khi quan sát. Lựa chọn: Main screen only (chỉ màn hình chính), All screens (tất cả các màn hình). Mặc định: Main screen only.
AI model (mô hình AI) AI vận hành mọi câu trả lời và việc đọc màn hình của LIMA. Xem danh sách mô hình bên dưới.
Mức độ suy nghĩ (Thinking level) Mô hình AI suy luận nhiều đến đâu trước khi trả lời. Tắt nhanh nhất; mức cao hơn suy luận sâu hơn nhưng trả lời chậm hơn. Lựa chọn: Tắt (off), Thấp (low), Trung Bình (medium), Cao (high). Mặc định: Thấp.
Conversation history (messages) (lịch sử trò chuyện) LIMA ghi nhớ bao nhiêu tin nhắn gần đây của bạn trong một cuộc trò chuyện. Lựa chọn: 10, 15, 20, 30, 50. Mặc định: 20.
Screenshot count (số ảnh chụp màn hình) LIMA xem bao nhiêu ảnh chụp màn hình gần đây khi trả lời. Nhiều ảnh hơn có thể chính xác hơn nhưng chậm hơn một chút. Lựa chọn: 1 đến 5. Mặc định: 2.
Số bước tối đa (Maximum agent steps) LIMA được làm bao nhiêu bước để hoàn thành một yêu cầu trước khi dừng và báo cho bạn. Tăng lên giúp các tác vụ dài hoàn thành, nhưng đặt quá cao có thể khiến LIMA bị lặp vô hạn. Lựa chọn: 10, 20, 40, 80, 120, 200. Mặc định: 80.
Enable voice mode on startup (bật chế độ giọng nói khi khởi động) Khi bật, chế độ giọng nói tự động bật khi LIMA khởi động.
Thu nhỏ vào khay tác vụ khi đóng (Minimize to tray on close) Khi bật, việc đóng cửa sổ LIMA sẽ đưa nó xuống khay hệ thống thay vì thoát.

Các mô hình AI hiện có

Mô hình Gói cần có Ghi chú
Qwen3.8 (Qwen) Mọi gói Nhanh và có năng lực. Mô hình mặc định ở mọi gói.
Opus 5.5 (Anthropic) Pro Tác vụ phức tạp; dùng hết mức sử dụng nhanh.
GPT-5.5 (OpenAI) Pro Có năng lực nhất, chậm hơn.
GPT-5.6 Luna (OpenAI) Standard trở lên Nhanh và có năng lực.
Kimi K2.6 (Moonshot) Pro Nhanh và thông minh; suy nghĩ trước khi trả lời.
Muse Glimmer (Meta) Mọi gói Nhỏ và nhanh, giỏi các tác vụ hằng ngày.

Những lựa chọn Opus 4.8 hiện có sẽ tự động dùng Opus 5.5.

Memories (ghi nhớ)

Các mục ghi nhớ không được đặt trong Settings. LIMA lưu tối đa 10 mục ghi nhớ; thêm một mục khi danh sách đã đầy sẽ thay thế mục cũ nhất. Xem Ghi nhớ.